Sau khi ly hôn, nghĩa vụ cấp dưỡng cho con không chỉ là trách nhiệm pháp lý bắt buộc mà còn là sự bảo đảm để trẻ em được duy trì điều kiện sống, học tập và phát triển ổn định. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn, các quy định cụ thể và những lưu ý pháp lý quan trọng để bảo vệ tốt nhất quyền lợi của con.

1. Nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn?
Theo quy định tại Khoản 24 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình, cấp dưỡng là việc một người có nghĩa vụ đóng góp tiền hoặc tài sản để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người không sống chung với mình nhưng có quan hệ hôn nhân hoặc huyết thống hoặc nuôi dưỡng trong trường hợp người đó là người chưa thành niên, người đã thành niên mà không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình hoặc người gặp khó khăn, túng thiếu theo quy định của Luật này.
Sau khi ly hôn:
- Cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con.
- Nghĩa vụ này mang tính bắt buộc, không phụ thuộc vào việc người trực tiếp nuôi con có đủ khả năng tài chính hay không.
- Kể cả trong trường hợp cha hoặc mẹ bị hạn chế quyền đối với con, nghĩa vụ cấp dưỡng vẫn không được miễn trừ.
Đối tượng được nhận cấp dưỡng bao gồm:
- Con chưa thành niên, tức là dưới 18 tuổi.
- Con đã thành niên nhưng mất khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi sống bản thân.
2. Mức cấp dưỡng sau ly hôn là bao nhiêu?
Pháp luật Việt Nam không ấn định một con số cố định áp dụng cho mọi trường hợp. Mức cấp dưỡng được xác định theo 02 cách: thỏa thuận hoặc Tòa án quyết định.
2.1. Cha mẹ tự thỏa thuận mức cấp dưỡng
Pháp luật ưu tiên sự thỏa thuận của cha mẹ nhằm mục đích giảm căng thẳng xoay quanh xung đột sau ly hôn và tiết kiệm được thời gian, chi phí tố tụng.
Cha mẹ có thể thỏa thuận về:
- Mức tiền cấp dưỡng hàng tháng
- Phương thức cấp dưỡng
- Thời điểm bắt đầu và kết thúc nghĩa vụ
Với phương án này thì mọi thỏa thuận nên được lập thành văn bản, có công chứng hoặc được Tòa án ghi nhận trong bản án, quyết định ly hôn để đảm bảo khả năng cưỡng chế thi hành nếu phát sinh tranh chấp.

2.2. Tòa án quyết định mức cấp dưỡng
Khi không đạt được thỏa thuận giữa vợ và chồng, Tòa án sẽ quyết định mức cấp dưỡng căn cứ theo Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP (hiệu lực từ ngày 01/07/2024). Theo đó:
Mức cấp dưỡng Tòa án quyết định không được thấp hơn một nửa (1/2) mức lương tối thiểu vùng tại nơi người có nghĩa vụ cấp dưỡng cư trú.
Căn cứ Nghị định 74/2024/NĐ-CP, mức cấp dưỡng tối thiểu được xác định như sau:
| Vùng | Lương tối thiểu vùng | Mức cấp dưỡng tối thiểu |
|---|---|---|
| Vùng I | 4.960.000 đồng | 2.480.000 đồng/tháng |
| Vùng II | 4.410.000 đồng | 2.205.000 đồng/tháng |
| Vùng III | 3.860.000 đồng | 1.930.000 đồng/tháng |
| Vùng IV | 3.450.000 đồng | 1.725.000 đồng/tháng |
Lưu ý: Đây là mức sàn bắt buộc, Tòa án có thể quyết định cao hơn nếu điều kiện thực tế của vợ hoặc chồng cho phép.
3. Căn cứ để Tòa án xác định mức cấp dưỡng thực tế
Khi giải quyết tranh chấp, Tòa án sẽ xem xét toàn diện tất cả các yếu tố sau:
- Nhu cầu thiết yếu của con: chi phí ăn ở, học tập, y tế, sinh hoạt, phát triển thể chất và tinh thần.
- Khả năng tài chính của người cấp dưỡng: thu nhập thực tế, tài sản, nguồn thu ổn định, cũng như các nghĩa vụ tài chính khác đang phải thực hiện.
Trong thực tế, nếu người cấp dưỡng có thu nhập cao, mức cấp dưỡng thường vượt xa mức tối thiểu vùng.

4. Phương thức và thời hạn cấp dưỡng
Người có nghĩa vụ cấp dưỡng có thể thực hiện theo các phương thức:
- Cấp dưỡng định kỳ: hàng tháng, hàng quý, nửa năm hoặc hàng năm. Đây là hình thức phổ biến nhất.
- Cấp dưỡng một lần: thanh toán toàn bộ hoặc một phần nghĩa vụ trong một thời điểm nhất định nếu có đủ điều kiện và được bên kia đồng ý.
Thời hạn cấp dưỡng thường kéo dài đến khi con đủ 18 tuổi, trừ trường hợp con mất khả năng lao động thì nghĩa vụ có thể kéo dài hơn.
5. Khi nào được điều chỉnh, thay đổi mức cấp dưỡng?
Mức cấp dưỡng không yêu cầu phải cố định vĩnh viễn. Việc điều chỉnh mức cấp dưỡng sẽ được đặt ra khi:
- Nhu cầu của con thay đổi đáng kể như chuyển cấp học, phát sinh chi phí y tế lớn.
- Người có nghĩa vụ cấp dưỡng gặp khó khăn nghiêm trọng về tài chính, mất việc hoặc mất khả năng lao động.
Việc điều chỉnh mức cấp dưỡng phải được thỏa thuận lại hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết.

6. Hậu quả pháp lý khi trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng
Người cố tình không thực hiện, trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn có thể phải chịu:
- Cưỡng chế thi hành án: khấu trừ thu nhập, phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản.
- Xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP với mức phạt từ 5.000.000 đến 10.000.000 đồng.
- Truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự, với mức phạt cao nhất lên đến 2 năm tù nếu gây hậu quả nghiêm trọng hoặc tái phạm.




