Trong đời sống hôn nhân, khi vợ chồng mâu thuẫn trầm trọng, nhiều người lựa chọn ly thân như một giải pháp tạm thời trước khi tiến tới ly hôn. Tuy nhiên, nhiều người vẫn băn khoăn: ly thân và ly hôn có giống nhau không? Pháp luật hiện nay quy định thế nào về hai khái niệm này? Bài viết dưới đây của Công ty Luật TNHH MV sẽ phân tích chi tiết điểm giống nhau và khác nhau giữa ly thân và ly hôn để bạn đọc hiểu rõ hơn.

1. Ly thân và ly hôn theo pháp luật hiện hành
1.1. Ly thân là gì?
- Hiện nay, Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và các văn bản liên quan không có quy định chính thức về ly thân.
- Ly thân được hiểu theo nghĩa xã hội là: vợ chồng không còn chung sống, không còn sinh hoạt chung, không còn quan hệ tình cảm nhưng chưa làm thủ tục ly hôn tại Tòa án.
- Mặc dù không phải thuật ngữ pháp lý, tình trạng ly thân có thể là căn cứ để xác định hôn nhân đã lâm vào tình trạng trầm trọng, không thể kéo dài.
1.2. Ly hôn là gì?
Khoản 14 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định:
“Ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án.”
Như vậy, ly hôn là thủ tục pháp lý chính thức chấm dứt quan hệ vợ chồng.
2. Điểm giống nhau giữa ly thân và ly hôn
- Đều xuất phát từ mâu thuẫn, tình cảm vợ chồng rạn nứt, đời sống chung không còn hạnh phúc.
- Đều thể hiện tình trạng hôn nhân đã rơi vào khủng hoảng, khó đạt được mục đích hôn nhân.
- Trong cả hai trường hợp, tình cảm vợ chồng đã không còn mặn nồng, hai bên không còn muốn gắn bó, tôn trọng nhau.
3. Điểm khác nhau giữa ly thân và ly hôn
| Tiêu chí | Ly thân | Ly hôn |
|---|---|---|
| Khái niệm | Là việc vợ chồng tạm ngừng chung sống, không sinh hoạt chung, nhưng quan hệ hôn nhân vẫn tồn tại. | Là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng bằng bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. |
| Thủ tục | Không có thủ tục pháp lý, chỉ dựa trên sự thỏa thuận của vợ chồng. | Phải làm thủ tục ly hôn tại Tòa án theo Điều 51, 55, 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và BLTTDS 2015. |
| Quan hệ nhân thân | Vợ chồng vẫn là vợ chồng hợp pháp, còn đầy đủ quyền và nghĩa vụ với nhau. | Quan hệ nhân thân chấm dứt hoàn toàn. |
| Quan hệ pháp lý | Vẫn tồn tại quan hệ vợ chồng, giấy đăng ký kết hôn còn hiệu lực. | Không còn quan hệ vợ chồng sau khi bản án, quyết định có hiệu lực. |
| Quan hệ tài sản | Tài sản phát sinh trong thời gian ly thân vẫn được coi là tài sản chung (trừ khi có thỏa thuận khác). | Tài sản chung được chia theo thỏa thuận hoặc bản án Tòa án. Sau ly hôn, tài sản mới là tài sản riêng. |
| Con chung | Cha mẹ vẫn có nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con vì quan hệ hôn nhân chưa chấm dứt. | Tòa án quyết định quyền nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng, dựa trên thỏa thuận hoặc phán quyết. |
| Hậu quả pháp lý | Không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân. Vợ/chồng trong giai đoạn ly thân không được phép kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác. | Quan hệ hôn nhân chấm dứt, vợ/chồng có thể kết hôn mới. Quyền và nghĩa vụ vợ chồng theo hôn nhân không còn. |

4. Quyền và nghĩa vụ của vợ chồng khi ly thân
Mặc dù ly thân, về pháp lý vợ chồng vẫn phải thực hiện nghĩa vụ trong hôn nhân theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014:
- Với con: vẫn phải thương yêu, nuôi dưỡng, chăm sóc, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của con.
- Với nhau: vẫn phải tôn trọng, bình đẳng, bảo vệ danh dự, nhân phẩm, quyền tự do tín ngưỡng, quyền học tập, làm việc, tham gia xã hội.
- Về tài sản: vẫn chịu sự điều chỉnh của chế độ tài sản vợ chồng (nếu không có thỏa thuận khác).
Nếu bạn đang cân nhắc ly thân hay ly hôn, hãy liên hệ với Công ty Luật TNHH MV để được luật sư tư vấn cụ thể, bảo đảm quyền lợi hợp pháp của bạn và con cái.




