Cha mẹ đánh con có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
Nhiều người cho rằng cha mẹ có quyền đánh con để giáo dục, nhất là khi con không nghe lời, học hành sa sút hoặc có hành vi sai phạm. Tuy nhiên, quyền chăm sóc và giáo dục con không đồng nghĩa với quyền sử dụng bạo lực. Trẻ em có quyền được bảo vệ về tính mạng, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm ngay cả trong phạm vi gia đình.
Cha mẹ có được đánh con để giáo dục không?

Cha mẹ có quyền và nghĩa vụ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của con. Tuy nhiên, việc giáo dục phải được thực hiện bằng biện pháp phù hợp, tôn trọng danh dự, nhân phẩm và sự phát triển của trẻ.
Luật Trẻ em nghiêm cấm hành vi bạo lực, ngược đãi, bỏ mặc, xâm hại thân thể, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm của trẻ em. Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 cũng xác định việc hành hạ, ngược đãi, đánh đập hoặc có hành vi cố ý khác xâm hại sức khỏe thành viên gia đình là hành vi bạo lực gia đình.
Do đó, cha mẹ không thể viện lý do “dạy con”, “con không nghe lời” hoặc “đây là việc nội bộ gia đình” để hợp pháp hóa hành vi đánh đập, hành hạ con.
Tuy nhiên, không phải mọi hành vi tác động nhẹ đều đương nhiên bị xử lý hình sự. Trách nhiệm pháp lý được xác định căn cứ vào tính chất hành vi, mức độ thương tích, công cụ sử dụng, số lần thực hiện, độ tuổi của con và hậu quả thực tế.
Cha mẹ đánh con có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
Cha mẹ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi đánh con đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Tùy từng trường hợp, người thực hiện có thể bị xem xét về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, tội hành hạ người khác hoặc một tội danh khác nếu gây hậu quả nghiêm trọng hơn.
Việc xác định tội danh không chỉ dựa vào tỷ lệ tổn thương cơ thể mà còn phải xem xét độ tuổi của người bị hại, tính chất nguy hiểm của hành vi, công cụ được sử dụng và mối quan hệ lệ thuộc giữa con với cha mẹ.
Khi nào cha mẹ có thể bị xử lý về tội cố ý gây thương tích?
Nếu cha hoặc mẹ cố ý đánh con và gây thương tích, hành vi có thể bị xem xét theo Điều 134 Bộ luật Hình sự về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác.
Thông thường, tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% trở lên là một căn cứ quan trọng để truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, trường hợp người bị hại là người dưới 16 tuổi, người thực hiện vẫn có thể bị truy cứu ngay cả khi tỷ lệ tổn thương cơ thể dưới 11%, nếu hành vi thuộc trường hợp luật định.
Ví dụ, cha mẹ dùng roi, dây điện, gậy, thắt lưng hoặc đồ vật có khả năng gây nguy hiểm để đánh trẻ; đánh vào vùng đầu, mặt hoặc vùng trọng yếu; đánh nhiều lần; hoặc thực hiện hành vi có tính chất côn đồ thì trách nhiệm hình sự có thể được xem xét dù thương tích không lớn.
Ở khung cơ bản, người phạm tội có thể bị phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù. Mức hình phạt sẽ tăng lên nếu tỷ lệ tổn thương cơ thể cao, hành vi thực hiện nhiều lần, đối với nhiều người hoặc gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
Cần lưu ý rằng giấy chứng nhận thương tích hoặc hình ảnh vết bầm chưa phải là căn cứ duy nhất để kết luận tỷ lệ tổn thương cơ thể. Trong quá trình giải quyết, cơ quan tiến hành tố tụng có thể trưng cầu giám định pháp y để xác định mức độ tổn hại sức khỏe.
Đánh con thường xuyên có thể phạm tội hành hạ người khác không?
Trường hợp cha mẹ thường xuyên đối xử tàn ác, đánh đập, bỏ đói, bắt chịu rét, nhốt, làm nhục hoặc gây đau đớn về thể chất và tinh thần cho con nhưng chưa đủ dấu hiệu của tội cố ý gây thương tích, hành vi có thể bị xem xét về tội hành hạ người khác theo Điều 140 Bộ luật Hình sự.
Đặc điểm của tội này là người bị hại có quan hệ lệ thuộc vào người thực hiện. Trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ về nơi ở, ăn uống, chăm sóc và sinh hoạt nên có thể thuộc đối tượng được điều luật bảo vệ.
Người phạm tội có thể bị phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù. Trường hợp hành hạ người dưới 16 tuổi là tình tiết áp dụng khung hình phạt nặng hơn.
Không nhất thiết phải có tỷ lệ thương tích cao mới xem xét tội hành hạ người khác. Cơ quan có thẩm quyền sẽ đánh giá tính chất tàn ác, mức độ thường xuyên, thời gian kéo dài và ảnh hưởng đối với thể chất, tâm lý của trẻ.
Ví dụ, cha mẹ thường xuyên đánh con bằng đồ vật, bắt con nhịn ăn, nhốt trong phòng, bắt đứng ngoài trời, không cho ngủ hoặc thường xuyên chửi mắng, làm nhục con có thể bị xem xét trách nhiệm tùy theo mức độ và chứng cứ của vụ việc.
Đánh con chưa đến mức hình sự bị phạt bao nhiêu?

Khi hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, cha mẹ vẫn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi bạo lực gia đình.
Theo Nghị định số 282/2025/NĐ-CP, hành vi cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự có thể bị phạt tiền từ 6 triệu đồng đến 8 triệu đồng. Đối với hành vi sử dụng công cụ, phương tiện hoặc vật dụng khác gây thương tích cho thành viên gia đình nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, mức phạt có thể từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng.
Hành vi hành hạ, ngược đãi như bắt nhịn ăn, nhịn uống, bắt chịu rét, không cho hoặc hạn chế vệ sinh cá nhân cũng có thể bị phạt từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng. Người vi phạm còn có thể bị buộc xin lỗi công khai nếu người bị bạo lực gia đình có yêu cầu.
Mức xử phạt cụ thể phụ thuộc vào hành vi thực tế, hậu quả, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và quy định được áp dụng tại thời điểm xử lý.
Con bị đánh nhưng không có thương tích có xử lý được không?
Không có thương tích rõ ràng không có nghĩa là hành vi không bị xử lý.
Bạo lực đối với trẻ em có thể bao gồm cả tổn hại về thể chất, tinh thần, danh dự và nhân phẩm. Những hành vi như thường xuyên chửi mắng, đe dọa, làm nhục, cô lập, nhốt trẻ, bắt trẻ chứng kiến bạo lực hoặc gây áp lực tâm lý kéo dài vẫn có thể bị xem xét là bạo lực gia đình.
Theo Nghị định số 282/2025/NĐ-CP, hành vi lăng mạ, chì chiết hoặc cố ý xúc phạm danh dự, nhân phẩm thành viên gia đình có thể bị phạt từ 5 triệu đồng đến 10 triệu đồng. Hành vi cô lập, giam cầm thành viên gia đình có thể bị phạt từ 20 triệu đồng đến 30 triệu đồng nếu chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.
Trong trường hợp hành vi kéo dài và gây hậu quả nghiêm trọng cho tâm lý, sức khỏe hoặc sự phát triển của trẻ, cơ quan có thẩm quyền có thể tiếp tục đánh giá dấu hiệu của tội phạm khác.
Cần làm gì khi phát hiện trẻ bị cha mẹ đánh?

Khi phát hiện trẻ đang bị đánh hoặc có nguy cơ bị xâm hại nghiêm trọng, cần ưu tiên bảo đảm an toàn cho trẻ và thông báo cho cơ quan có thẩm quyền.
Người phát hiện có thể báo cho Công an nơi xảy ra vụ việc, Ủy ban nhân dân cấp xã, cơ quan quản lý trẻ em, nhà trường hoặc Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em. Trường hợp trẻ bị thương cần đưa đi khám, điều trị và lưu giữ hồ sơ y tế.
Các chứng cứ nên được bảo quản gồm hình ảnh thương tích, video, ghi âm, tin nhắn, hồ sơ bệnh án, kết luận giám định, lời khai của giáo viên, hàng xóm hoặc người chứng kiến. Việc thu thập chứng cứ cần bảo đảm an toàn và không làm trẻ tiếp tục bị tổn thương.
Người báo tin không nên công khai danh tính, hình ảnh hoặc thông tin riêng tư của trẻ lên mạng xã hội. Việc lan truyền hình ảnh trẻ bị bạo hành có thể gây thêm tổn thương và ảnh hưởng đến quyền riêng tư của trẻ.
Tóm lại, cha mẹ đánh con hoàn toàn có thể bị xử lý theo pháp luật. Nếu hành vi chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, người thực hiện có thể bị phạt hành chính, buộc xin lỗi và thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả. Nếu việc đánh đập gây thương tích, được thực hiện bằng công cụ nguy hiểm, diễn ra thường xuyên hoặc mang tính hành hạ, ngược đãi, cha mẹ có thể bị truy cứu về tội cố ý gây thương tích, tội hành hạ người khác hoặc tội danh phù hợp khác. Quyền giáo dục con không bao gồm quyền sử dụng bạo lực. Khi phát hiện trẻ bị đánh đập, người thân, nhà trường và cá nhân biết sự việc cần thông báo kịp thời để bảo vệ an toàn, sức khỏe và sự phát triển của trẻ.