Trang chủ

Tin tức

Tìm hiểu về tầm nhìn, sứ mệnh lịch sử và hệ giá trị cốt lõi tạo dựng nên niềm tin vững chắc của Công ty Luật TNHH MV.

Trách nhiệm liên đới về nợ chung của vợ chồng

Trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng không chỉ có quan hệ tình cảm mà còn có sự gắn kết về tài sản và nghĩa vụ tài chính. Trên thực tế, nhiều trường hợp chỉ một bên vợ hoặc chồng đứng tên vay tiền nhưng khi phát sinh tranh chấp, chủ nợ lại yêu cầu cả hai vợ chồng cùng trả nợ.

1. Trách nhiệm liên đới là gì?

Bộ luật Dân sự năm 2015 không đưa ra khái niệm riêng về “trách nhiệm liên đới”, tuy nhiên Điều 288 Bộ luật Dân sự năm 2015 có quy định về "nghĩa vụ liên đới". Theo đó, nghĩa vụ liên đới là nghĩa vụ do nhiều người cùng phải thực hiện, trong đó bên có quyền có thể yêu cầu một trong số những người có nghĩa vụ thực hiện toàn bộ nghĩa vụ.

Có thể hiểu, trách nhiệm liên đới là việc nhiều chủ thể cùng phải chịu trách nhiệm đối với một nghĩa vụ nhất định. Trong quan hệ hôn nhân, trách nhiệm liên đới thường phát sinh đối với các khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài sản được xác định là nghĩa vụ chung của vợ chồng.

2. Nguyên tắc về tài sản và nghĩa vụ chung của vợ chồng

Theo Điều 29 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, vợ chồng bình đẳng với nhau trong việc tạo lập, chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung; đồng thời có nghĩa vụ bảo đảm điều kiện để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình.

Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và các thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. Tài sản chung được dùng để bảo đảm nhu cầu của gia đình và thực hiện nghĩa vụ chung của vợ chồng.

Như vậy, pháp luật không chỉ ghi nhận quyền của vợ chồng đối với tài sản chung mà còn đặt ra trách nhiệm của vợ chồng đối với các nghĩa vụ tài sản phát sinh nhằm phục vụ đời sống chung của gia đình.

3. Khi nào khoản vay được xác định là nợ chung của vợ chồng?

Theo Điều 37 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, nghĩa vụ chung về tài sản của vợ chồng bao gồm: nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập; nghĩa vụ do vợ hoặc chồng thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình; nghĩa vụ phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung; nghĩa vụ phát sinh từ việc sử dụng tài sản riêng để duy trì, phát triển khối tài sản chung hoặc tạo nguồn thu nhập chủ yếu của gia đình; nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do con gây ra mà cha mẹ phải bồi thường và các nghĩa vụ khác theo quy định pháp luật.

Từ quy định trên, khoản vay được xác định là nợ chung của vợ chồng nếu thuộc một trong các trường hợp chủ yếu sau:

  • Vợ chồng cùng thỏa thuận vay hoặc cùng ký xác lập giao dịch vay;
  • Một bên vay nhưng khoản vay dùng để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình như ăn ở, sinh hoạt, học tập, khám chữa bệnh;
  • Khoản vay dùng để duy trì, phát triển tài sản chung;
  • Khoản vay phục vụ hoạt động kinh doanh, tạo nguồn thu nhập chủ yếu cho gia đình;
  • Khoản vay khác mà pháp luật xác định là nghĩa vụ chung của vợ chồng.

Do đó, không phải cứ khoản vay phát sinh trong thời kỳ hôn nhân thì mặc nhiên là nợ chung. Việc xác định nợ chung hay nợ riêng phải căn cứ vào mục đích vay, việc sử dụng tiền vay, sự thỏa thuận của vợ chồng và lợi ích thực tế mà gia đình được hưởng.

4. Trách nhiệm liên đới của vợ chồng đối với nợ chung

Theo Điều 27 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, vợ chồng chịu trách nhiệm liên đới đối với giao dịch do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình hoặc giao dịch phù hợp với quy định về đại diện giữa vợ và chồng. Vợ chồng cũng chịu trách nhiệm liên đới đối với các nghĩa vụ chung về tài sản quy định tại Điều 37 của Luật này.

Điều 30 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 cũng quy định vợ, chồng có quyền, nghĩa vụ thực hiện giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình.

Như vậy, nếu một bên vợ hoặc chồng vay tiền để sửa chữa nhà ở chung, chi trả sinh hoạt phí, học phí, viện phí hoặc phục vụ lợi ích chung của gia đình thì khoản vay này có thể được xác định là nợ chung. Khi đó, cả vợ và chồng đều có trách nhiệm liên đới trả nợ, dù hợp đồng vay chỉ do một người đứng tên.

5. Khi nào khoản vay là nợ riêng của vợ hoặc chồng?

Theo Điều 45 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, nghĩa vụ riêng về tài sản của vợ, chồng gồm nghĩa vụ phát sinh trước khi kết hôn; nghĩa vụ phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản riêng; nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do một bên xác lập không nhằm đáp ứng nhu cầu của gia đình; nghĩa vụ phát sinh từ hành vi vi phạm pháp luật của một bên và các nghĩa vụ riêng khác theo quy định pháp luật.

Theo đó, khoản vay có thể được xác định là nợ riêng nếu:

  • Khoản vay phát sinh trước khi kết hôn và không phục vụ đời sống chung;
  • Khoản vay dùng vào mục đích riêng của một bên;
  • Bên còn lại không biết, không đồng ý và không hưởng lợi từ khoản vay;
  • Khoản vay dùng cho cờ bạc, tiêu xài cá nhân, đầu tư riêng hoặc trả nợ riêng;
  • Khoản vay phát sinh từ hành vi vi phạm pháp luật của một bên.

Khi xảy ra tranh chấp, Tòa án không chỉ căn cứ vào việc ai là người đứng tên vay mà còn xem xét mục đích vay, quá trình sử dụng tiền vay và lợi ích thực tế mà gia đình được hưởng. Do đó, các bên cần chuẩn bị chứng cứ như giấy vay tiền, sao kê chuyển khoản, tin nhắn, hóa đơn sửa chữa nhà, viện phí, học phí hoặc tài liệu chứng minh khoản vay được sử dụng vào mục đích riêng.

6. Trách nhiệm trả nợ khi ly hôn

Theo Điều 60 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, quyền và nghĩa vụ tài sản của vợ chồng đối với người thứ ba vẫn có hiệu lực sau khi ly hôn, trừ trường hợp vợ chồng và người thứ ba có thỏa thuận khác.

Do đó, nếu khoản nợ được xác định là nợ chung, việc ly hôn không làm chấm dứt trách nhiệm trả nợ đối với chủ nợ. Chủ nợ vẫn có quyền yêu cầu vợ chồng cùng thực hiện nghĩa vụ. Việc Tòa án phân chia nghĩa vụ trả nợ giữa vợ và chồng chủ yếu có giá trị trong quan hệ nội bộ giữa hai bên, trừ trường hợp chủ nợ đồng ý với phương án phân chia đó.

Kết luận

Trách nhiệm liên đới về nợ chung của vợ chồng phát sinh khi khoản vay hoặc nghĩa vụ tài sản thuộc nghĩa vụ chung theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Nếu khoản vay do một bên xác lập nhưng nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình, phục vụ tài sản chung hoặc được hai vợ chồng cùng thỏa thuận thì bên còn lại có thể phải liên đới trả nợ.

Tuy nhiên, không phải mọi khoản vay trong thời kỳ hôn nhân đều là nợ chung. Khi phát sinh tranh chấp, cần xem xét mục đích vay, quá trình sử dụng khoản tiền, sự thỏa thuận của vợ chồng và chứng cứ liên quan để xác định khoản vay là nghĩa vụ chung hay nghĩa vụ riêng. Việc xác định đúng bản chất khoản nợ là căn cứ quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của vợ, chồng

Facebook Zalo